VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "nhà cửa" (1)

Vietnamese nhà cửa
English Nhouses
Example
Nhà cửa ở đây rất đẹp.
The houses here are beautiful.
My Vocabulary

Related Word Results "nhà cửa" (0)

Phrase Results "nhà cửa" (7)

nhà của bạn cách đây bao xa?
How far is your house from here?
dọn dẹp nhà cửa
tidy up the house
Lũ lụt đã làm hỏng nhiều nhà cửa.
The flood damaged many houses.
Hiện tại tôi đang thuê một phòng trong nhà của bạn tôi.
I am currently renting a room in my friend’s house.
Vì phiền phức nên tôi đã bỏ bê việc dọn dẹp nhà cửa.
Nhà cửa ở đây rất đẹp.
The houses here are beautiful.
Tôi vệ sinh nhà cửa.
I clean the house.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y